chập mạch
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chập điện: "chập mạch" chỉ hiện tượng dây dẫn điện bị nối tắt, gây ra dòng điện quá lớn, thường dẫn đến hỏng hóc hoặc cháy nổ trong hệ thống điện.
Động từ:
- Bị chập điện: Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra sự cố ngắn mạch trong mạch điện.
- Nghĩa bóng (thông tục): Bị rối loạn hoặc mất kiểm soát về mặt tinh thần, suy nghĩ không bình thường, thường do căng thẳng hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chập mạch có thể gây cháy nhà nếu không được xử lý kịp thời. (Hiện tượng ngắn mạch có thể dẫn đến hỏa hoạn.)
- Kỹ thuật viên đã sửa chữa chập mạch trong bảng điện. (Kỹ thuật viên khắc phục sự cố nối tắt trong bảng mạch.)
Động từ:
- Dây điện bị chập mạch sau cơn mưa lớn. (Dây dẫn bị ngắn mạch do ẩm ướt.)
- Cậu ấy chập mạch thật rồi, toàn nói những điều vô lý. (Cậu ấy mất kiểm soát tinh thần, nói năng không hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chập mạch não" (nghĩa bóng): suy nghĩ bị rối loạn, không còn minh mẫn.
- Học nhiều quá, tôi cảm thấy chập mạch não không nhớ nổi gì. (Áp lực học tập khiến tôi suy nghĩ lộn xộn.)
"chập mạch tình cảm" (nghĩa bóng): rối loạn trong cảm xúc, hành xử bất thường.
- Sau chia tay, cô ấy như bị chập mạch tình cảm. (Cô ấy có những hành động khác thường sau khi mất người yêu.)
Biến thể và từ gần giống
Chập điện (danh từ): hiện tượng ngắn mạch tương tự như chập mạch.
- Chập điện là nguyên nhân chính gây cháy nổ. (Ngắn mạch là yếu tố hàng đầu dẫn đến hỏa hoạn.)
Ngắn mạch (danh từ): thuật ngữ kỹ thuật thay thế cho chập mạch.
- Ngắn mạch xảy ra khi hai dây dẫn chạm nhau. (Hiện tượng ngắn mạch xảy ra khi dây dẫn tiếp xúc trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Chập điện: hiện tượng nối tắt trong mạch điện.
- Ngắn mạch: thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn.
- Rối loạn (nghĩa bóng): trạng thái mất kiểm soát tinh thần.
Thành ngữ liên quan
- Chập mạch hết pin: (nghĩa bóng) suy nghĩ trở nên chậm chạp, không hiệu quả.
- Sau một ngày làm việc, tôi như bị chập mạch hết pin, chẳng muốn suy nghĩ gì nữa. (Mệt mỏi khiến tôi mất khả năng tập trung.)